| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -50,42% | -367,70₫ | 729,22₫ | 1.641,82₫ | 323,05₫ | 361,53₫ |
| 2025 Năm ngoái | -88,25% | -5.477,91₫ | 6.207,09₫ | 6.988,05₫ | 714,64₫ | 729,18₫ |