| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -39,99% | -0,7249₫ | 1,81₫ | 2,24₫ | 0,7888₫ | 1,09₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,95% | -3.649,42₫ | 3.651,23₫ | 6.628,87₫ | 1,68₫ | 1,81₫ |