| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -36,05% | -7,18₫ | 19,93₫ | 25,35₫ | 12,28₫ | 12,75₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,99% | -264,29₫ | 284,22₫ | 409,80₫ | 17,93₫ | 19,93₫ |