| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -51,92% | -5,87₫ | 11,31₫ | 18,80₫ | 5,16₫ | 5,44₫ |
| 2025 Năm ngoái | -56,97% | -14,98₫ | 26,29₫ | 91,83₫ | 5,35₫ | 11,31₫ |