| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -10,26% | -7,42₫ | 72,26₫ | 93,62₫ | 46,04₫ | 64,84₫ |
| 2025 Năm ngoái | -83,05% | -354,13₫ | 426,39₫ | 3.506,67₫ | 63,51₫ | 72,26₫ |