| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -17,05% | -9,97₫ | 58,48₫ | 100,02₫ | 25,57₫ | 48,51₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,82% | -656,13₫ | 714,61₫ | 1.394,29₫ | 58,47₫ | 58,48₫ |