| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -23,38% | -5,87₫ | 25,10₫ | 35,40₫ | 17,27₫ | 19,24₫ |
| 2025 Năm ngoái | -80,65% | -104,61₫ | 129,72₫ | 178,82₫ | 22,06₫ | 25,10₫ |