| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -50,92% | -4,18₫ | 8,21₫ | 18,00₫ | 2,62₫ | 4,03₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,69% | -2.608,66₫ | 2.616,87₫ | 3.556,15₫ | 7,25₫ | 8,21₫ |