| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -63,42% | -15.977,81₫ | 25.195,16₫ | 28.027,61₫ | 9.217,29₫ | 9.217,35₫ |
| 2025 Năm ngoái | -42,75% | -18.810,40₫ | 44.005,56₫ | 489.278,95₫ | 12.315,72₫ | 25.195,16₫ |