| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -30,66% | -10.341,01₫ | 33.725,67₫ | 91.000,24₫ | 16.239,67₫ | 23.384,67₫ |
| 2025 Năm ngoái | -77,32% | -114.952,60₫ | 148.678,27₫ | 171.346,55₫ | 33.041,23₫ | 33.725,67₫ |