| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -73,93% | -14,96₫ | 20,23₫ | 35,68₫ | 4,76₫ | 5,27₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,43% | -765,85₫ | 786,06₫ | 960,89₫ | 14,09₫ | 20,21₫ |