| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -33,39% | ₫-0.0000000606380151500737-0.076063 | ₫0.000000181585608570.061815 | ₫0.000000195689852329999980.061956 | ₫0.000000116077226820.061160 | ₫0.000000120947593419926280.061209 |
| 2025 Năm ngoái | +54,42% | ₫0.000000063990141290.076399 | ₫0.000000117595467280.061175 | ₫0.000000560282362870.065602 | ₫0.000000102586340410.061025 | ₫0.000000181585608570.061815 |