| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -30,05% | -0,7887₫ | 2,62₫ | 12,89₫ | ₫0.0000000263131748364870.072631 | 1,84₫ |
| 2025 Năm ngoái | -68,90% | -5,81₫ | 8,44₫ | 11,26₫ | 0,2897₫ | 2,62₫ |