| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -56,13% | -0,09591₫ | 0,1709₫ | 0,1815₫ | 0,06470₫ | 0,07497₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,71% | -7,30₫ | 7,47₫ | 9,32₫ | 0,1333₫ | 0,1709₫ |