| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | -9,69% | -2.577,40₫ | 26.589,30₫ | 50.943,10₫ | 11.493,10₫ | 24.011,90₫ |
| 2023 | +42,33% | 7.916,30₫ | 18.699,30₫ | 45.762,00₫ | 12.834,40₫ | 26.615,60₫ |
| 2022 | -76,03% | -59.306,50₫ | 78.005,80₫ | 85.396,10₫ | 10.151,80₫ | 18.699,30₫ |