| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -68,40% | -3.077,95₫ | 4.500,16₫ | 5.153,54₫ | 1.270,02₫ | 1.422,21₫ |
| 2025 Năm ngoái | -58,03% | -6.226,75₫ | 10.729,54₫ | 14.930,56₫ | 2.894,27₫ | 4.502,78₫ |