| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -59,88% | -1.131,17₫ | 1.888,95₫ | 2.502,32₫ | 714,80₫ | 757,78₫ |
| 2025 Năm ngoái | -62,30% | -3.121,05₫ | 5.010,00₫ | 10.802,18₫ | 18,53₫ | 1.888,95₫ |