| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -30,75% | ₫-0.000005836064151539337-0.055836 | 0,00001898₫ | 0,00002162₫ | 0,00001156₫ | 0,00001314₫ |
| 2025 Năm ngoái | -54,99% | -0,00002319₫ | 0,00004216₫ | 0,00005246₫ | 0,00001288₫ | 0,00001898₫ |