| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -15,58% | -1,33₫ | 8,53₫ | 9,54₫ | 5,87₫ | 7,20₫ |
| 2025 Năm ngoái | -6,35% | -0,5790₫ | 9,11₫ | 26,82₫ | 7,27₫ | 8,53₫ |