| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -26,19% | -67,83₫ | 259,02₫ | 277,43₫ | 180,07₫ | 191,19₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,20% | -8.986,70₫ | 9.245,71₫ | 13.116,38₫ | 242,30₫ | 259,02₫ |