| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | -53,88% | -151,82₫ | 281,79₫ | 434,35₫ | 81,69₫ | 129,97₫ |
| 2023 | +118,66% | 152,85₫ | 128,81₫ | 775,04₫ | 127,76₫ | 281,66₫ |
| 2022 | -88,67% | -1.007,55₫ | 1.136,23₫ | 1.395,28₫ | 123,00₫ | 128,68₫ |