| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -62,35% | -66,39₫ | 106,48₫ | 124,90₫ | 38,68₫ | 40,09₫ |
| 2025 Năm ngoái | -48,88% | -101,62₫ | 207,90₫ | 432,24₫ | 65,92₫ | 106,28₫ |