| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -35,36% | -2,08₫ | 5,89₫ | 19,43₫ | 2,20₫ | 3,80₫ |
| 2025 Năm ngoái | -78,58% | -21,60₫ | 27,48₫ | 313,54₫ | 3,09₫ | 5,89₫ |