| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -56,31% | -78,47₫ | 139,35₫ | 141,76₫ | 60,51₫ | 60,89₫ |
| 2025 Năm ngoái | -88,05% | -1.026,62₫ | 1.165,97₫ | 1.369,77₫ | 128,34₫ | 139,35₫ |