| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -46,12% | -0,7631₫ | 1,65₫ | 1,98₫ | 0,4647₫ | 0,8913₫ |
| 2025 Năm ngoái | -51,78% | -1,78₫ | 3,43₫ | 19,51₫ | 0,9383₫ | 1,65₫ |