| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -54,49% | -45,16₫ | 82,88₫ | 127,42₫ | 26,83₫ | 37,72₫ |
| 2025 Năm ngoái | -88,85% | -660,31₫ | 743,19₫ | 1.088,04₫ | 67,90₫ | 82,88₫ |