| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +460,55% | 0,01771₫ | 0,003845₫ | 0,03062₫ | 0,002980₫ | 0,02155₫ |
| 2025 Năm ngoái | -90,68% | -0,03741₫ | 0,04125₫ | 0,04310₫ | 0,001503₫ | 0,003845₫ |