| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -71,14% | -0,5554₫ | 0,7806₫ | 1,53₫ | 0,1821₫ | 0,2253₫ |
| 2025 Năm ngoái | -69,78% | -1,80₫ | 2,58₫ | 3,41₫ | 0,5912₫ | 0,7807₫ |