| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -55,62% | -59,32₫ | 106,63₫ | 106,87₫ | 36,12₫ | 47,32₫ |
| 2025 Năm ngoái | -21,86% | -29,84₫ | 136,47₫ | 542,81₫ | 37,98₫ | 106,63₫ |