| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +14,50% | 0,1138₫ | 0,7847₫ | 1,09₫ | 0,5566₫ | 0,8985₫ |
| 2025 Năm ngoái | -82,19% | -3,62₫ | 4,41₫ | 4,45₫ | 0,7456₫ | 0,7847₫ |