| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -0,25% | -0,4052₫ | 162,71₫ | 163,66₫ | 86,54₫ | 162,31₫ |
| 2025 Năm ngoái | -52,43% | -179,36₫ | 342,07₫ | 1.666,55₫ | 143,00₫ | 162,71₫ |