| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -0,58% | -73,10₫ | 12.710,29₫ | 18.396,99₫ | 10.116,00₫ | 12.637,19₫ |
| 2025 Năm ngoái | -35,21% | -6.906,01₫ | 19.616,30₫ | 31.185,80₫ | 7.122,08₫ | 12.710,29₫ |