| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +36,10% | 1,71₫ | 4,75₫ | 10,30₫ | 2,59₫ | 6,46₫ |
| 2025 Năm ngoái | -83,76% | -24,49₫ | 29,24₫ | 142,52₫ | 4,44₫ | 4,75₫ |