| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -39,17% | -0,07128₫ | 0,1820₫ | 0,2049₫ | 0,1046₫ | 0,1107₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,38% | -2,21₫ | 2,39₫ | 2,47₫ | 0,1785₫ | 0,1820₫ |