| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +666,76% | 22,56₫ | 3,38₫ | 25,94₫ | 3,38₫ | 25,94₫ |
| 2025 Năm ngoái | -88,26% | -25,43₫ | 28,82₫ | 28,82₫ | 2,71₫ | 3,38₫ |