| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -49,12% | -0,00007471₫ | 0,0001521₫ | 0,0001665₫ | 0,00007116₫ | 0,00007738₫ |
| 2025 Năm ngoái | +12,98% | 0,00001747₫ | 0,0001346₫ | 0,002023₫ | 0,00005159₫ | 0,0001521₫ |