| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -6,06% | -0,1779₫ | 2,93₫ | 2,93₫ | 2,76₫ | 2,76₫ |
| 2025 Năm ngoái | -86,38% | -18,62₫ | 21,55₫ | 21,55₫ | 2,92₫ | 2,93₫ |