| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -34,57% | -2,64₫ | 7,64₫ | 12,71₫ | 4,33₫ | 5,00₫ |
| 2025 Năm ngoái | -93,74% | -114,52₫ | 122,17₫ | 300,08₫ | 7,60₫ | 7,64₫ |