| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +15,99% | 0,09522₫ | 0,5956₫ | 1,06₫ | 0,3749₫ | 0,6908₫ |
| 2025 Năm ngoái | -68,01% | -1,27₫ | 1,86₫ | 1,86₫ | 0,4586₫ | 0,5956₫ |