| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -37,08% | -0,1607₫ | 0,4335₫ | 0,5177₫ | 0,2308₫ | 0,2727₫ |
| 2025 Năm ngoái | -78,63% | -1,60₫ | 2,03₫ | 2,48₫ | 0,3538₫ | 0,4335₫ |