| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -77,66% | -462,52₫ | 595,54₫ | 653,75₫ | 130,41₫ | 133,02₫ |
| 2025 Năm ngoái | -89,47% | -5.060,62₫ | 5.656,16₫ | 7.049,94₫ | 571,57₫ | 595,54₫ |