| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -46,80% | ₫-0.0000000059598664651769284-0.085959 | ₫0.00000001273508736750.071273 | ₫0.0000000152221084294020.071522 | ₫0.0000000058114382872620.085811 | ₫0.0000000067752209023230720.086775 |
| 2025 Năm ngoái | -24,02% | ₫-0.000000004026762229758-0.084026 | ₫0.0000000167618495972580020.071676 | ₫0.0000000191787914807160.071917 | ₫0.0000000084123445955760.088412 | ₫0.00000001273508736750.071273 |