| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +0,03% | 75,84₫ | 252.502,86₫ | 272.970,73₫ | 169.730,35₫ | 252.578,70₫ |
| 2025 Năm ngoái | +6,15% | 14.632,26₫ | 237.870,60₫ | 263.031,80₫ | 163.309,85₫ | 252.502,86₫ |