| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -38,19% | -0,5594₫ | 1,46₫ | 1,71₫ | 0,9049₫ | 0,9053₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,85% | -45,04₫ | 46,51₫ | 97,22₫ | 1,26₫ | 1,46₫ |