| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -39,82% | -1,40₫ | 3,51₫ | 3,83₫ | 2,09₫ | 2,11₫ |
| 2025 Năm ngoái | -75,97% | -11,10₫ | 14,62₫ | 15,47₫ | 3,14₫ | 3,51₫ |