| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -57,70% | -484.875,08₫ | 840.295,93₫ | 1.758.550,99₫ | 322.179,05₫ | 355.420,85₫ |
| 2025 Năm ngoái | -43,41% | -644.580,09₫ | 1.484.876,02₫ | 2.365.717,65₫ | 581.124,95₫ | 840.295,93₫ |