| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +374,36% | 20,83₫ | 5,56₫ | 78,64₫ | 5,29₫ | 26,40₫ |
| 2025 Năm ngoái | -67,21% | -11,43₫ | 17,01₫ | 38,10₫ | 1,37₫ | 5,58₫ |