| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -12,95% | -3.908,00₫ | 30.175,98₫ | 30.413,82₫ | 24.520,01₫ | 26.267,98₫ |
| 2025 Năm ngoái | -49,70% | -29.813,76₫ | 59.989,74₫ | 79.521,71₫ | 16.471,44₫ | 30.175,98₫ |