| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -50,66% | -12,32₫ | 24,32₫ | 30,29₫ | 6,75₫ | 12,00₫ |
| 2025 Năm ngoái | -68,76% | -53,53₫ | 77,86₫ | 172,80₫ | 22,99₫ | 24,32₫ |