| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -100,00% | -1,77₫ | 1,77₫ | 8,48₫ | ₫0.000000022786650540.072278 | ₫0.000000065476733736784170.076547 |
| 2025 Năm ngoái | -100,00% | -7.033.615,85₫ | 7.033.617,63₫ | 7.586.076,47₫ | 1,73₫ | 1,77₫ |